Ván phủ phim 18mm là ván ép nhiều lớp (plywood) phủ màng film phenolic/melamine, mép tấm sơn kín, chống thấm – chống bám bê tông.
Độ dày 18mm cho độ cứng tốt, hạn chế võng tấm khi đổ sàn/dầm rộng, tái sử dụng nhiều nếu dùng keo WBP phenolic + film định lượng cao.
Giá ván phủ phim 18mm: từ ~330.000–480.000–>1.000.000+ đ/tấm tùy kích thước, cấp chất lượng (Eco/Prime/Premium), lõi gỗ, loại keo, định lượng film và thương hiệu.
Ứng dụng: cốp pha sàn – dầm – cột – vách, bàn khuôn, sàn công tác, đồ mộc tạm cần bề mặt phẳng và chống ẩm.
Xem thêm:Các loại ván phủ phim phổ biến trên thị trường

Ván phủ phim 18mm là gì?
Ván phủ phim 18mm (film faced plywood 18mm) là ván ép nhiều lớp, bề mặt phủ phim phenolic/melamine giúp:
-
Chống thấm – chống bám bê tông, tháo khuôn nhanh.
-
Độ phẳng cao, bề mặt bê tông đẹp, ít phải trát lại.
-
Tái sử dụng nhiều lần, giảm giá thành cốp pha.
Cấu tạo cơ bản
-
Lõi gỗ: keo (acacia/eucalyptus), bạch dương (birch), poplar… ép nhiều lớp (thường 11–13 ply ở độ dày 18mm).
-
Keo:
-
WBP Phenolic (chịu nước sôi tốt, tuổi thọ cao, tái sử dụng nhiều).
-
Melamine/MR (giá mềm, chịu nước mức trung bình).
-
-
Phim phủ: 120–220 g/m² (đen/nâu), in logo/không in; mép tấm sơn kín chống ẩm.
Quy cách phổ biến
-
Kích thước: 1220 × 2440 mm (1m22 × 2m44).
-
Độ dày: 18 mm (dung sai thường ±0,5 mm).
-
Khối lượng ước tính: 28–36 kg/tấm (tùy lõi & mật độ).
Xem thêm: Cập Nhật Bảng Giá Ván Phủ Phim Cập Nhật Mới tại TPHCM

Bảng giá ván phủ phim 18mm hôm nay mới nhất
Các khách hàng am hiểu thị trường đã nhận xét rằng bảng giá ván ép phủ phim 18mm hiện nay luôn có sự dao động nhất định do sự ảnh hưởng của các yếu tố khách quan như:
- Tình hình cung cầu trên thị trường
- Giá thành nguyên vật liệu đầu vào
- Mức giá bán ra của nhà máy sản xuất
- Đại lý phân phối
Do đó, để luôn nhận được mức giá ván phủ phim 18mm hấp dẫn và chính xác nhất ngay tại thời điểm tham khảo, quý khách hàng vui lòng nhấc máy lên và liên hệ đến hotline của ĐĂNG KHOA để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
Giá thay đổi theo cấu hình, thương hiệu, mùa vụ & số lượng đặt. Dưới đây là khung giá tham khảo cho một số quy cách/phân hạng thường dùng:
| Kích thước | Độ dày | Tiêu chuẩn | Đơn giá/tấm (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1220 × 2440 mm | 18 mm | Eco form | ~395.000 |
| 1000 × 2000 mm | 18 mm | Eco form | ~330.000 – 350.000 |
| 1220 × 2440 mm | 18 mm | Prime form | ~375.000 |
| 1220 × 2440 mm | 18 mm | Premium form | ~430.000 |
Giải thích dải giá ván phủ phim 18mm:
-
Eco: lõi phổ thông (poplar/keo), keo melamine/MR, film ~≥130 gsm → phù hợp công trình nhỏ, số vòng tái dùng thấp – trung bình.
-
Prime: lõi chắc hơn, keo melamine tốt hoặc pha phenolic, film 150–180 gsm → cân bằng giá/độ bền.
-
Premium: lõi hardwood/better mix, WBP phenolic, film 180–220 gsm → tái dùng 10–20+ lần nếu thi công & bảo quản chuẩn.
Gợi ý mua hàng: Nếu bạn đổ sàn diện rộng hoặc có kế hoạch tái sử dụng nhiều vòng, chọn WBP phenolic + film ≥180 gsm sẽ tối ưu chi phí vòng đời, dù giá/tấm ban đầu cao hơn.
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 12mm Mới Nhất Năm
Lưu ý:
- Bảng giá ván ép phủ phim của ĐĂNG KHOA đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến tận chân công trình
- Nếu quý khách có nhu cầu mua số lượng lớn ván gỗ ép phủ phim thì hãy liên hệ trực tiếp đến hotline của ĐĂNG KHOA để được nhận các ưu đãi về giá
- Chúng tôi có chính sách chiết khấu hoa hồng rất cao cho người giới thiệu, được tính theo phần trăm giá trị đơn hàng.

Những yếu tố quyết định giá ván phủ phim 18ly
-
Lõi gỗ & số ply: hardwood/birch > eucalyptus/keo > poplar; số lớp dày – veneer đều → bền hơn.
-
Loại keo: WBP phenolic đắt nhất nhưng bền – chịu nước sôi → nhiều vòng tái dùng.
-
Định lượng film: 130 < 150 < 180 < 220 gsm; film dày giúp mặt ít trầy xước, bê tông đẹp.
-
Trọng lượng thật: 18mm tốt thường ≥30 kg/tấm (1220×2440).
-
Tiêu chuẩn phân hạng: A/BC, A1/A2… liên quan lỗi bề mặt, mắt chết, lõi trống.
-
Nguồn cung – mùa vụ – tỉ giá và chi phí logistics.
Cách chọn mua ván phủ phim 18mm “đúng mục đích – đúng ngân sách”
-
Hỏi đầy đủ cấu hình: lõi gì? số ply? trọng lượng/tấm? keo WBP hay melamine? film bao nhiêu gsm? mép sơn mấy lớp?
-
Kiểm tra bề mặt: film phẳng, không phồng rộp; veneer dán đều; hai mặt đồng nhất.
-
Cân tấm: ván phủ phim 18mm chất lượng thường ≥30 kg/tấm (1m22×2m44).
-
Thử nước/đun sôi (nếu có điều kiện) để phân biệt WBP phenolic.
-
Lấy mẫu hoặc đặt điều khoản kiểm tra khi nhận hàng lô lớn (CO/CQ, phiếu QA).
-
So sánh theo thông số, không chỉ theo tên gọi “18ly”.
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 15mm – Giá Tốt, Uy Tín, Chất Lượng
Thông số kỹ thuật ván phủ phim 18mm
Bộ thông số dưới đây giúp bạn so sánh – đặt hàng. Có thể thay đổi theo nhà sản xuất.
| Tiêu chí | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Kích thước | 1220 × 2440 mm (hoặc 1000 × 2000 mm) |
| Độ dày | 18 mm (dung sai ±0,5 mm) |
| Keo | Melamine 10% hoặc WBP phenolic (cao cấp) |
| Loại gỗ | Phân hạng A, BC; lõi keo/poplar/hardwood/birch |
| Số lần tái sử dụng | A1: >8 lần (cấu hình tốt); A2: 2–3 lần (phổ thông) – phụ thuộc thi công & bảo quản |
| Độ ẩm lõi | <13% |
| Loại phim | Nâu/Đen, bề mặt smooth |
| Định lượng phim | ≥130 g/m² (khuyến nghị 150–220 g/m² cho công trình) |
| Lực tách nước (water pull-off) | ~0,75–1,5 MPa (tham khảo) |
| Mép tấm | Sơn kín chống ẩm |
Lưu ý: Chỉ số càng cao (định lượng film, chất lượng keo WBP, lõi hardwood/birch) → bền hơn – tái dùng nhiều hơn.

Vì sao nên chọn Ván phủ phim 18mm cho cốp pha?
-
Độ cứng – chịu tải tốt cho sàn/dầm/cột lớn → giảm võng, hạn chế “bụng cá”.
-
Mặt bê tông đẹp, ít rỗ – ít phải xử lý sau tháo khuôn.
-
Tái sử dụng nhiều vòng (đặc biệt bản cao cấp), tối ưu chi phí trên mỗi m²/lần đổ.
-
An toàn & tiến độ: tấm cứng, đỡ biến dạng, thi công ổn định – tháo lắp nhanh.
So sánh nhanh ván phủ phim 18mm với các độ dày khác
| Tiêu chí | 12mm | 15mm | 18mm | 21mm |
|---|---|---|---|---|
| Độ cứng | Thấp | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Trọng lượng | Nhẹ | Vừa | Nặng hơn | Nặng |
| Ứng dụng | Vách nhỏ, đồ mộc tạm | Vách/cột nhỏ – sàn nhịp ngắn | Sàn/dầm/vách lớn | Sàn dầm rất lớn/đòi hỏi đặc biệt |
| Chi phí vòng đời | Thấp | Trung bình | Tối ưu (nếu WBP + film dày) | Cao |
>>> Liên hệ ngay để nhận báo giá ván phủ phim 18mm kèm theo ưu đãi mới nhất tại ĐĂNG KHOA: 0934.066.139 Cẩm Nhung
Ba nhóm ván ép phủ phim 18mm phổ biến trên thị trường
-
Eco Form
Dòng ván có giá dễ tiếp cận nhất, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Thường được chọn cho công trình đến khoảng 10 tầng, nơi nhu cầu tải trọng và số vòng tái sử dụng ở mức vừa phải. -
Prime Form
Thuộc phân khúc trung cấp, cân bằng giữa độ bền và chi phí. Phù hợp cho các dự án cao từ 11–25 tầng, cần chất lượng ổn định và hiệu quả thi công tốt. -
Premium Form
Phân khúc cao cấp, giá thành cao nhất; chủ lực ở độ dày 15mm và 18mm. Lựa chọn thích hợp cho công trình cao tầng trên 25 tầng, yêu cầu độ cứng, độ ổn định và số vòng tái sử dụng cao.
Cấu tạo cơ bản của ván phủ phim 18mm (18ly)
Một tấm ván phủ phim 18mm tiêu chuẩn được tạo thành từ 3 lớp chính: lớp keo, lõi (ruột) ván, và lớp phim phủ. Tùy nhà máy/tiêu chuẩn mà chi tiết có khác nhau, nhưng nguyên tắc chung như sau:
1) Lớp keo (adhesive layer)
-
Vai trò: Quyết định khả năng chịu nước – độ bền mối dán giữa các lớp veneer.
-
Tùy chọn phổ biến cho 18mm:
-
WBP Phenolic: chịu nước sôi, tái sử dụng cao, thích hợp công trình đổ nhiều vòng.
-
Melamine/MR: kinh tế hơn, chịu ẩm ở mức trung bình, phù hợp công trình ngắn hạn.
-
-
Khuyến nghị cho 18mm: Ưu tiên WBP phenolic (toàn phần hoặc phần lõi) nếu bạn hướng đến độ bền và số vòng tái sử dụng.
2) Lõi (ruột) ván gỗ
-
Vai trò: Quyết định độ cứng, khả năng chịu lực, độ ổn định của tấm 18mm.
-
Vật liệu veneer thường dùng: keo (acacia/eucalyptus), cao su (rubberwood), hardwood mix, poplar, bulo/bạch dương (birch)…
-
Số lớp (ply) điển hình ở 18mm: 11–13 lớp ép nóng áp lực cao, sắp xếp thớ gỗ đan chéo để hạn chế cong vênh.
-
Phân hạng chất lượng lõi: AA, A+, A, B+, B, C+, C… (ít rỗng → ổn định → bền hơn).
-
Độ ẩm lõi khuyến nghị: <13% để hạn chế phồng rộp và tách lớp trong thi công.
3) Lớp phim phủ cho ván phủ phim 18mm (film faced)
-
Vai trò: Tạo bề mặt trơn, chống dính bê tông, chống ẩm – trầy xước, giúp bê tông phẳng đẹp và tháo khuôn nhanh.
-
Vật liệu/loại phim: Phim phenolic (ví dụ Dynea phenolic) màu nâu/đen, có/không in logo.
-
Định lượng phim (gsm) phù hợp 18mm: ≥130 g/m²; với công trình đòi hỏi nhiều vòng tái sử dụng nên chọn 150–220 g/m².
-
Xử lý mép: Sơn kín 4 cạnh (và sơn lại mép sau khi cắt) để ngăn ẩm xâm nhập vào lõi.
Quy trình sản xuất ván phủ phim 18mm (18ly)
Ngoài cấu tạo 3 lớp (keo – lõi – phim phủ), quy trình công nghệ là yếu tố quyết định độ bền, độ phẳng bề mặt và số vòng tái sử dụng của ván 18mm. Nhiều nhà máy hiện đã cải tiến liên tục ở khâu sấy, ép và phủ film để bảo đảm chất lượng ổn định. Chu trình cơ bản như sau:
1) Xử lý gỗ tròn đầu vào
-
Chọn – cắt khúc gỗ theo tiêu chuẩn.
-
Ngâm điều hòa ẩm ~24–48 giờ (tùy loài gỗ) để ổn định thớ gỗ.
-
Phơi/tiền sấy nhằm đưa độ ẩm về mức phù hợp cho lạng veneer.
2) Lạng và sấy veneer
-
Lạng veneer từ gỗ khúc, bề dày phổ biến ~1,8 mm (có thể dao động theo thiết kế).
-
Sấy veneer trên băng chuyền để đạt độ ẩm mục tiêu (<13%).
-
Phân hạng chất lượng (A–B–C) và loại bỏ khuyết tật trước khi ghép.
3) Tạo phôi ván ép (cho độ dày hoàn thiện 18mm)
-
Cán keo (Melamine/MR hoặc ưu tiên WBP Phenolic) lên veneer.
-
Xếp lớp đan sớ 11–13 ply để đạt độ dày 18mm và hạn chế cong vênh.
-
Ép định hình – ép nóng với áp lực & nhiệt độ kiểm soát; thời gian mỗi công đoạn thường 30–60 phút tùy tiêu chuẩn nhà máy.
Bạn đang xem: Báo Giá Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM Giá Rẻ
4) Gia công & kiểm soát chất lượng phôi
-
Cắt biên – chà nhám phẳng, hiệu chỉnh sai số độ dày.
-
Khắc phục lỗi cục bộ (vá lõi, trám lỗ rỗng nếu cần).
-
Kiểm tra cơ – lý: độ bám dính lớp, độ ẩm lõi, độ phẳng.
5) Phủ phim phenolic và hoàn thiện
-
Phủ tờ phim phenolic (ví dụ Dynea) hai mặt; ép nhiệt khoảng 115–150°C trong 6–8 phút để tạo bề mặt trơn, chống dính bê tông.
-
Xử lý mép tấm: sơn kín 4 cạnh chống hút ẩm; cắt bỏ bavia phim.
-
Đóng gói – ghi nhãn (kích thước 1220×2440×18mm, định lượng film, loại keo…) và xuất xưởng.
Nhờ quy trình trên, ván phủ phim 18mm đạt bề mặt phẳng, mối dán bền, chống ẩm – chống bám bê tông tốt, phù hợp thi công cốp pha sàn/dầm/vách và tái sử dụng nhiều vòng khi bảo quản đúng cách.

Đặc điểm nổi bật của ván ép phủ phim 18mm
-
Giá hợp lý – tối ưu chi phí cốp pha
Với cấu hình phù hợp, chi phí đầu tư ván phủ phim 18mm có thể chỉ bằng khoảng 1/5 so với cốp pha gỗ đặc, giúp giảm tổng chi phí đổ bê tông. -
Bề mặt thẩm mỹ cao
Lớp film phenolic tạo bề mặt trơn – bóng – phẳng, hạn chế trầy xước và bám bụi. Bê tông sau tháo khuôn đẹp, ít cần trát lại; lau rửa nhanh sau mỗi vòng đổ. -
Giảm hao hụt vật liệu
Bề mặt kín khít và khả năng giữ khuôn tốt giúp hạn chế rò rỉ vữa, tiết kiệm xi măng/bê tông và nâng chất lượng bề mặt hoàn thiện. -
Thi công – gia công thuận tiện
Tấm 18mm dễ cưa cắt, khoan bắt vít và liên kết với phụ kiện tiêu chuẩn; tháo lắp nhanh, phù hợp tiến độ gấp và các mảng đổ lặp lại. -
Trọng lượng vừa phải – linh hoạt vận chuyển
So với kim loại, ván 18mm nhẹ hơn, bốc xếp – di chuyển dễ; bề mặt film giúp không bám dính vữa. -
Độ cứng cao cho sàn/dầm lớn
Độ dày 18mm hạn chế võng tấm, ổn định khuôn khi đổ mảng lớn, nhịp dài. -
Bền và tái sử dụng nhiều vòng
Khi chọn đúng cấu hình (keo WBP phenolic, film ≥150–220 gsm) và bảo quản chuẩn, ván 18mm có thể tái dùng 8–10+ lần mà không cong vênh/biến dạng. -
Chống chịu môi trường tốt
Khả năng kháng kiềm, chống ẩm, hạn chế mối mọt, ít biến đổi kích thước trước thay đổi nhiệt độ/độ ẩm; mép tấm sơn kín giúp tăng tuổi thọ.
Nhờ những ưu điểm trên, ván ép phủ phim 18mm là lựa chọn tối ưu cho cốp pha sàn, dầm, cột, vách ở các công trình hiện đại cần bề mặt bê tông đẹp – tiến độ nhanh – chi phí hợp lý.

Ứng dụng phổ biến của ván phủ phim 18mm
1) Cốp pha – kết cấu bê tông
-
Làm ván mặt cốp pha cho sàn, dầm, cột, vách, móng, hầm.
-
Phù hợp mảng đổ lớn/nhịp dài nhờ độ cứng của 18mm, cho bề mặt bê tông phẳng đẹp.
-
Dùng rộng rãi ở công trình biệt thự, chung cư cao tầng, khách sạn, hạ tầng ngầm…
2) Vận tải – sàn chịu tải
-
Sàn xe tải, rơ-moóc, toa xe, bệ máy, bệ thao tác.
-
Sàn container, sàn tàu/boong phụ, nhờ bề mặt film chống ẩm, dễ vệ sinh.
3) Sàn công nghiệp – sự kiện
-
Sàn sân khấu, sàn nhà thi đấu, sàn khung thép tạm/cố định.
-
Tấm 18mm hạn chế võng, tháo lắp nhanh cho sự kiện/thi công lưu động.
4) Trang trí – nội thất công trình tạm
-
Ứng dụng nội thất công trường (bàn, kệ, ghế tạm), vách ngăn kỹ thuật.
-
Bề mặt film trơn – chống bám bẩn, phù hợp không gian cần vệ sinh thường xuyên.
(Lưu ý: với nội thất hoàn thiện cao cấp, cân nhắc vật liệu phủ bề mặt chuyên dụng hơn.)
5) Quảng cáo – hoàn thiện bề mặt phẳng
-
Bảng quảng cáo, cửa trượt, ốp phẳng tạm cho nhà mới hoặc khu vực cần che chắn.
-
Mặt film phẳng giúp in/dán decal dễ, bền trong môi trường khô ráo.
6) Bao bì – đóng gói nặng
-
Thùng đựng thiết bị, kiện hàng cỡ lớn, pallet mặt phẳng.
-
Chịu lực tốt, không bám dính vữa/bụi nên thuận tiện tái sử dụng.
7) Giàn giáo – sàn thao tác
-
Mặt sàn công tác trên hệ giàn giáo, sàn thao tác trong xưởng/lắp dựng.
-
18mm cho cảm giác chắc chân, giảm độ võng khi làm việc.

Nên mua ván ép phủ phim 18mm ở đâu giá tốt, đáng tin cậy?
- Chất lượng sản phẩm luôn được đảm bảo chính hãng, có đầy đủ chứng từ chứng minh chất lượng, nguồn gốc và quy cách của sản phẩm
- Chủng loại sản phẩm đa dạng về chất liệu gỗ, màu sắc, kích thước, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu về ván ép gỗ phủ phim của khách hàng
- Bảng giá ván phủ phim 18mm luôn được cập nhật công khai, liên tục theo tình hình thị trường
- Chúng tôi có các chính sách ưu đãi cực kỳ hấp dẫn về giá cả nhằm mang lại cho quý khách những mức giá tốt nhất trên thị trường
- Đội ngũ phương tiện vận chuyển và nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng phục vụ mọi yêu cầu của khách hàng
- Chính sách vận chuyển hàng hóa tận nơi và có thể vận chuyển trong ngày, đảm bảo không ảnh hưởng đến tiến độ xây dựng của quý khách
- Chính sách thanh toán linh hoạt, nhận hàng mới trả tiền
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ giá ván phủ phim 18mm:
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa
⭕⭕⭕ Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.



















Reviews
There are no reviews yet.