Bảng Báo giá ván phủ phim | ván ép phủ phim
Công ty Chúng Tôi đơn vị sản xuất cung cấp ván phủ phim tại TpHCM và các tĩnh lân cận. Với chất lượng sản phẩm ván phim và dịch vụ hậu mãi tốt. Chúng tôi tự tin rằng ván ép phủ phim của xưởng chúng tôi sẽ giúp công trình của Quý khách chạy vượt tiến độ thi công. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi khi bạn cần thêm thông tin.
Liên hệ: 0934.066.139 Phòng Kinh Doanh
Tại Nhà Máy Đăng Khoa Sản Xuất Các Loại Ván Phủ Phim 18mm, 15mm, 12mm
Ván phủ phim
Ván phủ phim
Ván phủ phim
Ván phủ phim (film faced plywood) là ván ép nhiều lớp được phủ màng phim Phenolic chuyên dụng, có khả năng chống thấm, chống bám bê tông, chịu lực tốt và tái sử dụng nhiều lần trong công trình. Ba độ dày 12mm, 15mm, 18mm được dùng nhiều nhất: 12mm cho hạng mục nhẹ, 15mm đa dụng, 18mm cho cấu kiện chịu lực/cốp pha dầm sàn.
Xem thêm: Báo Giá Phụ kiện làm giàn giáo nêm-Bo chân-U nêm-Chốt nêm

1) Ván phủ phim là gì?
Ván phủ phim (còn gọi là ván ép phủ phim, ván coppha phủ phim) là vật liệu dạng tấm, cấu tạo từ nhiều lớp veneer (bóc từ gỗ rừng trồng như keo, bạch đàn, populus…) ép chặt bằng keo chịu nước (WBP – Phenolic/Melamine) dưới nhiệt độ và áp suất cao, hai mặt phủ film phenolic tạo bề mặt phẳng, mịn, chống nước và giúp tách bê tông sạch sau khi tháo cốp pha.
Ưu điểm nổi bật:
-
Bề mặt phẳng, giảm công trát, đạt thẩm mỹ sau đổ bê tông
-
Chịu nước, ít cong vênh (nếu quy cách đúng)
-
Tái sử dụng nhiều vòng, tiết kiệm chi phí cốp pha
-
Dễ cắt ghép, khoan bắt vít, thi công nhanh
Nhược điểm cần lưu ý:
-
Chất lượng phụ thuộc lõi gỗ + loại keo + độ dày film
-
Bảo quản kém dễ mở mép phim, thấm cạnh
-
Hàng giá rẻ thường lõi rỗng, dễ phồng khi ngấm nước
2) Cấu tạo các loại ván ép phủ phim
Một tấm ván ép phủ phim tiêu chuẩn gồm:
-
Lớp film phenolic 120–220 g/m² mỗi mặt (nâu/đen, đôi khi đỏ, xanh)
-
Lõi veneer xếp chéo thớ (cross-laminated) 7–13 lớp tùy độ dày
-
Keo chịu nước WBP (Phenolic tốt hơn Melamine; E0/E1 về phát thải formaldehyde)
-
Xử lý cạnh bằng sơn chống thấm (acrylic/PU) 2–3 lượt
Phân loại theo lõi
-
Lõi Keo/Bạch đàn (Hardwood mix): chịu lực, bền nước tốt → công trình chuyên nghiệp
-
Lõi Poplar (nhẹ): trọng lượng nhẹ, giá dễ chịu → phù hợp công trình dân dụng, số vòng tái dùng ít hơn
-
Lõi hỗn hợp (Combi): cân bằng chi phí – độ bền
Phân loại ván phủ phim theo keo
-
WBP Phenolic: chịu sôi 72 giờ, bền nước xuất sắc, số vòng tái dùng cao
-
WBP Melamine: trung bình–khá, chi phí hợp lý
-
MR (Moisture Resistant): chỉ chống ẩm nhẹ, không phù hợp làm cốp pha ướt
Xem thêm: Giá Bánh Xe Giàn Giáo TPHCM 2025 – Loại D130, D150, D200
3) Quy cách ván phủ phim & ứng dụng theo độ dày 12mm – 15mm – 18mm
| Độ dày | Lớp lõi (tham khảo) | Trọng lượng* | Ứng dụng điển hình | Lợi ích chính | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| 12mm | 7–9 lớp | ~22–25 kg/tấm 1220×2440 | Tường – vách, sàn phụ, coffa hạng mục nhẹ | Nhẹ, dễ nâng hạ, tối ưu chi phí | Không phù hợp nhịp lớn nếu chống đỡ thưa |
| 15mm | 9–11 lớp | ~28–32 kg | Đa dụng: sàn, dầm nhỏ, cột | Cân bằng bền–giá, số vòng tái dùng khá | Chọn keo Phenolic để tăng vòng lặp |
| 18mm | 11–13 lớp | ~34–38 kg | Dầm, sàn nhịp lớn, tải trọng cao | Độ cứng cao, ít võng | Nặng hơn, yêu cầu nâng đỡ phù hợp |
* Trọng lượng ước tính thay đổi theo lõi gỗ và độ ẩm.
Kích thước tấm phổ biến: Ván phủ phim 1220×2440mm (4×8 feet). Ngoài ra có 1000×2000mm, 915×1830mm tùy xưởng.

4) Bảng giá ván phủ phim tại TpHCM Hôm nay
Để quý khách nắm bắt giá Ván Phủ Phim dễ dàng nhanh chóng mỗi ngày. Chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng giá mới cập nhật.
| Quy cách |
Sản phẩm |
Trọng Lượng |
Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| 1220 x 2440mm | ván phủ phim 12mm Loại 1 | 22 | 295.000 |
| 1220 x 2440mm | ván ép phủ phim 12mm Loại 2 | 23 | 320.000 |
| 1000 x 2000mm | ván phủ phim 15mm Loại 1 | 29 | 365.000 |
| 1220 x 2440mm | ván ép phủ phim 15mm Loại 2 | 30 | 350.000 |
| 1000 x 2000mm | ván phủ phim 18mm Loại 1 | 36 | 420.000 |
| 1220 x 2440mm | ván ép phủ phim 18mm Loại 2 | 37 | 395.000 |
Nếu quý khách có nhu cầu mua số lượng lớn ván gỗ ép phủ phim thì hãy liên hệ trực tiếp đến hotline 0934 066 139 của Thiên Phú để được nhận các ưu đãi về giá.
5) Quy trình sản xuất ván phủ phim (chuẩn)
-
Chọn gỗ & xử lý: chọn gỗ rừng trồng, sấy đạt độ ẩm 8–12%.
-
Bóc veneer: xoay tròn thân gỗ, bóc lớp mỏng 1.6–2.0mm; lọc lỗi, trám vá.
-
Phủ keo: rải keo WBP đều trên từng lớp.
-
Xếp lớp chéo thớ: mỗi lớp xoay 90° so lớp trước để tăng ổn định.
-
Ép nóng: nhiệt độ ~125–150°C, áp suất cao, thời gian phù hợp độ dày.
-
Chà nhám – cân bằng độ dày: đảm bảo sai số nhỏ (±0.3–0.5mm).
-
Phủ phim phenolic: cán film 120–220 g/m² mỗi mặt, bề mặt smooth hoặc anti-slip.
-
Ép film: nhiệt–áp tối ưu để liên kết dính chắc.
-
Cắt biên – sơn cạnh: cắt kích thước chuẩn, sơn chống thấm 2–3 lượt.
-
Kiểm tra chất lượng: độ bền dán, cong vênh, hút nước, độ phẳng, ngoại quan.
Gợi ý: Ưu tiên keo Phenolic + lõi hardwood + film ≥ 180 g/m² để tăng số vòng tái sử dụng.
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM Giá Rẻ
6) Đặc điểm ván cốp pha phủ phim
Ván ép phủ phim có nhiều đặc điểm nổi bật, làm cho nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số đặc điểm chính:
Đặc điểm của ván ép phủ phim
Chống thấm nước: Lớp phim phủ bằng nhựa phenolic hoặc melamine giúp ngăn ngừa thấm nước, làm tăng độ bền của ván ép trong các điều kiện ẩm ướt.
Chống trầy xước: Bề mặt của ván ép phủ phim có khả năng chống trầy xước, giúp bảo vệ ván khỏi các vết xước và mài mòn trong quá trình sử dụng.
Dễ dàng làm sạch: Bề mặt nhẵn bóng của phim phủ giúp dễ dàng lau chùi và vệ sinh, giữ cho ván luôn sạch sẽ và mới mẻ.
Chịu lực và bền bỉ: Ván ép phủ phim có độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng lớn và ít bị biến dạng dưới tác động của lực.
Khả năng chịu thời tiết: Lớp phim phủ bảo vệ ván khỏi tác động của thời tiết, làm giảm sự phân hủy và hư hại do môi trường, từ đó kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Khả năng chống hóa chất: Lớp phim phủ có khả năng chống lại các tác động của nhiều loại hóa chất, làm cho ván ép phủ phim phù hợp trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Đa dạng về kích thước và độ dày: Ván ép phủ phim có sẵn trong nhiều kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.
Khả năng tái sử dụng: Ván ép phủ phim có thể tái sử dụng nhiều lần từ 6-8 lần, đặc biệt trong các ứng dụng xây dựng như ván khuôn bê tông, giúp tiết kiệm chi phí và tài nguyên.
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 15mm – Giá Tốt, Uy Tín, Chất Lượng
7) Ứng dụng ván coppha phủ phim trong xây dựng
-
Cốp pha sàn/dầm/cột: cho mặt bê tông phẳng, sạch, giảm công trát.
-
Cốp pha thẳng, coffa vách, tường tầng hầm: chống thấm tốt, ít bám dính.
-
Sàn công tác, sàn thao tác (loại anti-slip): chống trượt.
-
Kết cấu đúc sẵn (precast): yêu cầu bề mặt đẹp, ổn định kích thước.
-
Nội thất công nghiệp (một số dòng film màu): làm khuôn, bàn khuôn.

8) So sánh nhanh: ván ép phủ phim vs vật liệu cốp pha khác
| Vật liệu | Độ phẳng bề mặt | Tái sử dụng | Trọng lượng | Chi phí vòng dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ván phủ phim | Rất phẳng | Trung–cao | Trung bình | Hợp lý | Linh hoạt, dễ gia công |
| Cốp pha thép | Rất phẳng | Rất cao | Nặng | Cao vốn đầu | Bền, nhưng khó chỉnh sửa nhỏ |
| Cốp pha nhựa | Phẳng | Cao | Nhẹ | Trung bình–cao | Không thấm nước, bề mặt khó bóng như film phenolic |
| Gỗ tạp | Trung bình | Thấp | Trung bình | Thấp | Bề mặt bê tông xấu, hao công trát |
Xem thêm: Cập Nhật Bảng Giá Ván Phủ Phim Cập Nhật Mới tại TPHCM
9) Lắp đặt & bảo quản để tăng số vòng tái sử dụng
Thi công đúng cách:
-
Chống đỡ đủ nhịp, không để tấm võng.
-
Khoan – bắt vít: mũi khoan/đinh vít sắc; tránh nứt mép (cách cạnh ≥15mm).
-
Bịt mép cắt bằng sơn chống thấm sau khi cắt.
-
Dùng dầu tháo khuôn phù hợp (không phá phim).
-
Vệ sinh ngay sau tháo cốp pha, không dùng vật sắc cạo mạnh.
Bảo quản:
-
Xếp nơi khô ráo, kê pallet cao, phủ bạt khi để ngoài.
-
Tránh ngâm nước lâu, tránh nắng gắt trực tiếp.
-
Vệ sinh film trước khi chồng tấm.
Làm tốt các mục trên, ván coppha phủ phim có thể tái dùng 8–20+ vòng tùy chất lượng & điều kiện.

10) Cách chọn mua ván phủ phim chất lượng
-
Xem lõi cắt mẫu: lớp veneer đều, ít rỗng, không hở keo.
-
Kiểm film: film dày, không xước/lỗi in, bề mặt phẳng, không gợn bọt.
-
Sơn cạnh: đồng đều, phủ kín; búng nhẹ nghe tiếng đanh.
-
Độ phẳng – độ dày: sai số nhỏ; đặt lên sàn phẳng không lắc.
-
Keo & chứng chỉ: ưu tiên WBP Phenolic, tiêu chuẩn E0/E1.
-
Nguồn gốc – bảo hành: nhà cung cấp uy tín, có thông số kỹ thuật rõ.
-
Phù hợp hạng mục:
-
Hạng mục nhẹ/tiết kiệm → 12mm (Melamine hoặc Phenolic)
-
Đa dụng → 15mm (nên Phenolic)
-
Tải lớn/nhịp xa → 18mm (Phenolic, lõi hardwood)
-
Mua ván phủ phim tại xưởng sản xuất Đăng Khoa
Nếu bạn đang tìm ván phủ phim 12mm, 15mm, 18mm cho công trình sắp thi công, hãy lập danh sách hạng mục – nhịp đỡ – tải trọng để chọn đúng độ dày & loại keo. Cần bảng báo giá và tư vấn kỹ thuật theo nhu cầu thực tế, liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được đề xuất tối ưu chi phí/vòng đời ngay hôm nay.
Ngoài ra công ty chúng tôi còn sản xuất: Giàn giáo xây dựng, Phụ kiện giàn giáo, ván phủ phim, máy xây dựng…
Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
– Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
– Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa
– Website :http://thietbixaydungsg.com/









