1) Tổng quan: Ván ép phủ phim là gì?
Ván ép phủ phim (Film Faced Plywood – FFP, còn gọi ván coppha phủ phim) là ván ép nhiều lớp (plywood) được phủ màng phim phenolic ở 2 mặt để tạo bề mặt nhẵn, chống nước, chống mài mòn, tái sử dụng nhiều lần khi làm coppha bê tông.
Đặc trưng:
-
Bề mặt đen/nâu, nhẵn, hạn chế bám dính bê tông → dễ tháo khuôn.
-
Cạnh ván thường sơn chống thấm (thường là sơn dầu/phenolic) để hạn chế hút nước từ mép.
-
Ruột ván có nhiều cấp chất lượng: keo (Acacia/Meranti), bạch đàn (Eucalyptus), cao su (Rubberwood), bạch dương (Birch), poplar, hay ván hỗn hợp (combi).

Xem thêm: Các loại ván phủ phim phổ biến trên thị trường
2) Giá ván ép phủ phim: yếu tố quyết định & bảng tham chiếu
Giá ván ép phủ phim phụ thuộc nhiều yếu tố:
-
Độ dày (12/15/18mm).
-
Chất lượng lõi (Birch/Acacia/Eucalyptus/Poplar/Combi).
-
Keo dán (WBP Phenolic > MR/Urea).
-
Trọng lượng/mật độ (nặng – gỗ cứng – giá cao hơn).
-
Định lượng phim (120–220 g/m²) và chất lượng lớp phủ.
-
Độ phẳng – cấp hạng (A/B/BB/CP…).
-
Nguồn gốc (nội địa, nhập khẩu).
-
Số lượng mua, thời điểm (tỷ giá, mùa cao điểm), chi phí vận chuyển.
Lưu ý: Dưới đây là bảng giá tham chiếu (mang tính định hướng để bạn tối ưu SEO & tư vấn). Khi đăng bài chính thức, hãy thay bằng bảng giá thực tế của doanh nghiệp bạn.
Bảng giá ván ép phủ phim (tấm 1220×2440mm)
| Độ dày | Lõi phổ biến | Keo | Phim (g/m²) | Số lần luân chuyển (tham chiếu) | Giá bán/tấm* |
|---|---|---|---|---|---|
| 12mm | Poplar/Combi | MR/WBP | 120–180 | 2–3 | 295.000 |
| 15mm | Eucalyptus/Acacia/Combi | WBP Phenolic | 120–220 | 3–4 | 345.000 |
| 18mm | Acacia/Birch/Combi cao cấp | WBP Phenolic | 180–220 | 4–6 | 375.000 |
Lưu ý: Bảng báo giá ván ép phủ phim trên đây chỉ mang tính tham khảo. Bởi giá này có thể sẽ có sự thay đổi tùy theo biến động chung của thị trường hoặc thời điểm khách mua hàng.
Do đó, để cập nhật được bảng giá ván ép phủ phim chính xác ở thời điểm hiện tại. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp tới số hotline: 0934 066 139. Chúng tôi sẽ hỗ trợ tư vấn và đưa ra bảng giá ván phủ phim chi tiết và phù hợp cho từng mục đích sử dụng và quy mô cho từng dự án.
3) Cấu tạo ván ép phủ phim & thông số quan trọng
Cấu tạo cơ bản:
-
Lõi/ruột: xếp chồng nhiều lớp gỗ lạng (veneer) theo hướng vân chéo nhau 90°, tạo độ ổn định.
-
Keo dán: loại Urea, MR, WBP (Phenol); trong coppha ngoài trời nên ưu tiên WBP Phenolic để chống nước tốt.
-
Bề mặt: phủ phim phenolic (120–220 g/m²), đôi khi in chữ hoặc logo.
-
Cạnh: sơn kín, giảm thấm nước & tách lớp.
Thông số cần quan tâm:
-
Độ dày: 12/15/18mm (phổ biến), ngoài ra có 9–21mm tùy yêu cầu.
-
Số lớp veneer: càng nhiều/lớp đều → ván phẳng, ít cong vênh.
-
Loại keo: WBP Phenolic cho công trình ngoài trời/đổ bê tông nhiều đợt.
-
Mật độ & loại gỗ: gỗ cứng (Birch/Acacia) → đinh ốc giữ tốt, chịu va đập; poplar nhẹ dễ thi công.
-
Độ ẩm: lý tưởng 8–12%.
-
Độ phẳng, sai số kích thước: ảnh hưởng độ kín khít coppha & bề mặt bê tông.
-
Khả năng tái sử dụng (số lần luân chuyển): phụ thuộc lõi + keo + phim + bảo quản (thực tế 5–30 lần).
Xem thêm: Cập Nhật Bảng Giá Ván Phủ Phim Cập Nhật Mới tại TPHCM
4) Phân loại ván ép phủ phim theo độ dày: 12mm – 15mm – 18mm
Kích thước chuẩn phổ biến: 1220 × 2440mm (4’ × 8’). Ngoài ra có 1000 × 2000, 915 × 1830, hoặc cắt theo yêu cầu.
4.1. Ván ép phủ phim 12mm
-
Ưu điểm: trọng lượng nhẹ hơn → dễ thao tác, tiết kiệm nhân công.
-
Phù hợp: vách, coppha dầm nhỏ, sàn nhịp ngắn, hạng mục ít tải.
-
Lưu ý: cần hệ chống đỡ dày bước hơn để tránh võng.
4.2. Ván ép phủ phim 15mm
-
Cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng.
-
Phù hợp: sàn, dầm – cột trung bình; công trình dân dụng, thương mại.
-
Lưu ý: quy cách chống đỡ vừa phải, tái sử dụng tốt nếu dùng keo WBP.
4.3. Ván ép phủ phim 18mm
-
Ưu điểm: cứng vững, ít võng → bề mặt bê tông phẳng hơn.
-
Phù hợp: nhịp sàn lớn hơn, dầm/cột lớn, công trình yêu cầu tái sử dụng nhiều.
-
Lưu ý: nặng hơn; cần lưu ý an toàn khi nâng hạ.

Xem thêm: Giá Bánh Xe Giàn Giáo TPHCM 2025 – Loại D130, D150, D200
5/ Đặc điểm, ứng dụng ván phủ phim
Các sản phẩm ván ép phủ phim có bề mặt ván phẳng, không thấm nước. Bên cạnh đó, tấm cốt pha phủ phim còn sở hữu một số đặc điểm cơ bản như sau:
+ Phủ phim phenolic giúp kháng nước bề mặt, hạn chế bám dính bê tông.
+ Keo WBP Phenolic chịu nước, luộc sôi nhiều giờ vẫn giữ liên kết tốt (tùy tiêu chuẩn và lớp lõi).
+ Mép ván là điểm nhạy cảm nhất: cần sơn kín mép sau khi cắt, tránh ngâm nước lâu.
+ Tia UV & thời tiết: nếu phơi nắng mưa dài ngày, bề mặt có thể lão hóa; nên che phủ bạt, để nơi thoáng.
+ Bảo dưỡng: bôi dầu/wa x mỏng trước khi đổ, vệ sinh sau khi tháo, không dùng vật sắc cạo bề mặt.
+ Có trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng trong việc vận chuyển, cưa cắt và lắp đặt. Từ đó giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và thời gian thi công.
+ Có thể tái sử dụng nhiều lần mang lại hiệu quả kinh tế cao. Ván phim có thể sử dụng được từ 7- 12 lần, tuỳ vào đơn vị thi công và sự cẩn thận của người thợ lắp đặt
+ Ván ép phủ phím có khả năng chịu lực lớn, đáp ứng tốt về tính an toàn tuyệt đối trong xây dựng.
+ Việc lắp đặt và liên kết các tấm ván gỗ phủ phim lại khá dễ dàng. Sản phẩm an toàn và không gây ô nhiễm môi trường.
Ván ép phủ phim là loại vật liệu có tính ứng dụng cao, cụ thể như:
+ Sử dụng làm ván mặt cốp pha cho các công trình xây dựng cao cấp như khách sạn, biệt thự, công trình công nghiệp, chung cư cao tầng, đường hầm giao thông…
+ Dùng làm lót sàn container hoặc lót sàn tàu biển.
+ Ứng dụng ván gỗ phủ phim để làm sàn sân khấu tổ chức sự kiện,…
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 15mm – Giá Tốt, Uy Tín, Chất Lượng
6) Thông số kỹ thuật ván ép phủ phim
Tùy nhà sản xuất, các tiêu chuẩn có thể khác nhau. Dưới đây là các tham chiếu thường gặp để bạn đối chiếu khi mua hàng:
-
Chất lượng dán dính: theo chuẩn thử EN 314-2 (châu Âu) hoặc tương đương (ví dụ GB/T của Trung Quốc).
-
Tấm gỗ dùng trong xây dựng: EN 13986 (các yêu cầu về đặc tính cơ lý & đánh dấu CE – với hàng châu Âu).
-
Formaldehyde: phân cấp E1/E0 hoặc CARB P2 (Mỹ) – E1 thường chấp nhận cho công trình; E0 thấp hơn.
-
Độ ẩm: 8–12%.
-
Sai số kích thước: ±1–2 mm theo chiều dày, ±3–5 mm theo dài/rộng (tùy hạng).
-
Định lượng phim: 120–220 g/m² (cao hơn → bền mặt tốt hơn).
-
Mô đun đàn hồi/độ bền uốn: nhà sản xuất nghiêm túc sẽ công bố giá trị kiểm tra.
Khi nhập hàng, nên yêu cầu:
-
CO, CQ (chứng nhận xuất xứ/chất lượng),
-
Bảng test keo (boiling test),
-
Ảnh cắt lát lõi (xem khe hở, mắt chết),
-
Mẫu tấm để thử thực tế.
| Tiêu chí | Thông số |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1220mm × 2440mm và 1250 x 2500 |
| Độ dày tiêu chuẩn | 12mm – 15mm – 18mm – 21mm (sai số +/-0.5mm) |
| Số lần tái sử dụng tối thiểu | 7 lần |
| Lõi ván | Làm từ gỗ cứng (hardwood) hoặc các loại gỗ rừng như: Cao su, bạch đàn, điều |
| Lớp lực tách | 0.75–1.5 Mpa |
| Loại phim sử dụng | Dynea nâu keo WBP – Phenolic |
| Định lượng phim | ≥130 g/m2 |
| Loại keo | 100% WBP – Phenolic |
| Xử lý 4 cạnh | Sơn keo chống thấm nước |
| Độ ẩm | < 13% |
| Trọng lượng | 38kg +/- 1kg |
| Mô đun đàn hồi uốn theo | Chiều dọc: 6800 MpaChiều ngang: 5920Mpa |
| Thời gian chịu được nước sôi | > 15 giờ |
| Tiêu chuẩn bề mặt | A: Tiêu chuẩn bề mặt dành cho dòng sản phẩm cao cấpB, C: Tiêu chuẩn bề mặt dành cho sản xuất ván ép thương mại và sản xuất bao bì |
| Tiêu chuẩn chất lượng ván | Eco Form: < 10 tầngPrime Form: >15 tầng
Premium Form: > 25 tầng |
7) Cách chọn ván phủ phim phù hợp
Theo hạng mục:
-
Sàn nhịp ngắn, dầm/vách nhỏ → 12mm hoặc 15mm (tiết kiệm trọng lượng).
-
Sàn nhịp lớn, dầm/cột lớn → 18mm (giảm võng, bề mặt đẹp).
Theo số lần dùng dự kiến:
-
≤ 8 lần: có thể chọn lõi poplar/combi, keo MR/WBP trung bình.
-
10–20 lần: chọn WBP Phenolic + lõi Eucalyptus/Acacia.
-
> 20 lần: hướng cao cấp (Acacia/Birch, phim 180–220 g/m²).
Theo điều kiện thi công:
-
Vùng ẩm, mưa nhiều → ưu tiên WBP Phenolic.
-
Cần bề mặt bê tông mịn đẹp → chọn phim dày hơn, ván phẳng, ít mắt.
Theo phương án giàn giáo – chống đỡ:
-
Bước chống dày (đỡ dày) có thể dùng ván mỏng hơn.
-
Bước chống thưa nên dùng ván dày để tránh võng.
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM Giá Rẻ
Những lợi ích khi mua ván phủ phim tại ĐĂNG KHOA
+ Cung cấp các loại kích thước tiêu chuẩn và theo yêu cầu: Bên cạnh việc mang đến các sản phẩm chất lượng, chính hãng. Mạnh Tiến Phát còn đảm bảo cung cấp đa dạng các sản phẩm ván phủ phim mọi kích thước tiêu chuẩn. Đồng thời, nhận cắt và cung cấp theo kích thước và quy cách yêu cầu của khách hàng
+ Đảm bảo ván phủ phim giá rẻ, nhiều ưu đãi: Đơn vị cam kết báo giá ván ép phủ phim chuẩn xác theo từng sản phẩm và số lượng. Bảng báo giá công khai, rõ ràng.
+ Mua cốp pha gỗ phủ phim có bảo hành: Tất cả những sản phẩm ván coppha gỗ phủ phim do Mạnh Tiến Phát cung cấp đều sẽ được đảm bảo hưởng đầy đủ chế độ bảo hành của nhà sản xuất.
+ Hỗ trợ vận chuyển tận nơi: Đối với những khách hàng khi mua ván gỗ phủ phim tại Mạnh Tiến Phát. Đơn vị sẽ hỗ trợ giao hàng và vận chuyển sản phẩm tận nơi theo yêu cầu của khách hàng nếu cần.
Ngoài ra, mọi thông tin chi tiết về sản phẩm, bảng báo giá ván ép phủ phim hoặc cần hướng dẫn, tư vấn mua hàng. Bạn có thể liên hệ trực tiếp tới:
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa
🏡 Văn Phòng: 40, Đường Số 6, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.Hồ Chí Minh
🏡 Xưởng SX: 29/71 Trần Thị Năm, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
⭕⭕⭕ Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.

















Reviews
There are no reviews yet.