Ván phủ phim là vật liệu được dùng phổ biến làm khuôn đổ bê tông tại các công trình xây dựng nhà ở, chung cư, khách sạn,… giúp tiết kiệm chi phí, rút ngắn được thời gian thi công.
Xem thêm: Cập Nhật Bảng Giá Ván Phủ Phim Cập Nhật Mới tại TPHCM
1) Ván phủ phim là gì? Gợi ý nhanh về công dụng
Ván phủ phim (còn gọi ván ép phủ phim, film faced plywood) là ván plywood được ép nhiều lớp gỗ mỏng (veneer) bằng keo chịu nước rồi phủ lớp phim phenolic chống thấm – chống bám dính bề mặt. Nhờ đó, ván có:
-
Độ bền cao, chịu nước tốt, tái sử dụng nhiều lần trong coppha bê tông.
-
Bề mặt phẳng – nhẵn, tháo dỡ sạch, cho mặt bê tông đẹp.
-
Dễ gia công (cắt, khoan), phù hợp làm ván khuôn, sàn, vách công trình; cũng có thể ứng dụng làm sàn, nội thất công nghiệp, pallet…
Kích thước thông dụng tại Việt Nam là 1220 × 2440 mm (tương đương 4 × 8 feet), độ dày phổ biến 12mm – 15mm – 18mm.

2) Bảng giá ván phủ phim tại TPHCM (khổ 1220 × 2440)
Lưu ý: Bảng giá ván phủ phim tại TPHCM dưới đây tổng hợp theo báo giá mẫu trên hình do bạn cung cấp. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm, kho giao, tỷ giá, tiêu chuẩn keo – lõi, chính sách chiết khấu từng đại lý.
| STT | Tên hàng hóa (khổ 1220 × 2440) | Dày | DVT | SL | Đơn giá (VNĐ/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ván ép phủ phim ETT | 12mm | Tấm | 1 | 285.000 | Chưa VAT & VC |
| 2 | Ván ép phủ phim ETT | 15mm | Tấm | 1 | 330.000 | 〃 |
| 3 | Ván ép phủ phim ETT | 18mm | Tấm | 1 | 355.000 | 〃 |
| 4 | Ván phủ phim CHA | 12mm | Tấm | 1 | 305.000 | 〃 |
| 5 | Ván phủ phim CHA | 15mm | Tấm | 1 | 350.000 | 〃 |
| 6 | Ván phủ phim CHA | 18mm | Tấm | 1 | 375.000 | 〃 |
Nhận xét nhanh:
-
Cùng độ dày, CHA cao hơn ETT ~20.000–25.000đ/tấm.
-
Tăng độ dày từ 12 → 15 → 18mm thì giá tăng dần (đúng xu hướng do dùng nhiều lõi – keo hơn).
-
Bộ giá áp dụng khổ chuẩn 1220 × 2440; nếu đặt khổ lớn/nhỏ, phủ phim màu khác, keo khác, giá sẽ chênh.
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa

3) So sánh ETT và CHA trong bảng giá
-
Mức giá: CHA cao hơn ETT mỗi độ dày khoảng 20–25 nghìn/tấm (12mm: 305k vs 285k; 15mm: 350k vs 330k; 18mm: 375k vs 355k).
-
Khuyến nghị chọn:
-
Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí cho các hạng mục nhẹ, có thể chọn ETT.
-
Nếu cần độ bền – số lần tái sử dụng tốt hơn, cân nhắc CHA (giải định mức thêm ~20–25k/tấm nhưng có thể hoàn vốn nếu tái sử dụng nhiều vòng).
-
Lưu ý: Tên thương hiệu không quyết định tất cả; lõi – keo – phim – quy trình ép mới là gốc của chất lượng. Khi so giá, hãy so theo cấu hình kỹ thuật tương đương.
Xem thêm: Các loại ván phủ phim phổ biến trên thị trường
4) Lưu ý quan trọng khi đọc bảng giá ván phủ phim
Để tránh hiểu sai – so giá không đúng “mặt bằng”, bạn nên kiểm tra kỹ các điểm sau:
-
✅ Xác nhận đã gồm chưa? Thuế VAT 8–10%, phí vận chuyển, bốc xếp, cẩu hạ, phí cắt quy cách.
-
✅ Quy cách chính xác: Khổ 1220 × 2440 hay khổ khác? Độ dày thực và dung sai?
-
✅ Cốt & keo: Lõi Poplar/Keo/Bạch đàn hay mixed, keo PF hay MUF? (yếu tố này quyết định độ bền nước và số lần tái sử dụng).
-
✅ Phim phủ: Loại phim (đen/nâu), định lượng g/m², khả năng chống bám dính.
-
✅ Edge sealing: Số lớp sơn cạnh (≥2), màu sơn, chống thấm.
-
✅ Nguồn gốc – chứng chỉ: CO, CQ, tem mác – thương hiệu (ETT, CHA, …), lô hàng – ngày nhập.
-
✅ Bảo hành – đổi trả: Chính sách nhận hàng lỗi, phồng rộp, lệch dung sai.
-
✅ Ưu đãi theo số lượng: Mốc chiết khấu 50 tấm, 100 tấm, 500 tấm…; giá theo dự án khác giá lẻ.
-
✅ Điều khoản thanh toán: Trả trước/CK 100%, công nợ, xuất HĐ điện tử; phụ phí nếu thanh toán chậm.
-
✅ Thời hạn báo giá: Thường 3–7 ngày, hết hạn cần xin lại để tránh chênh lệch.
Trong báo giá mẫu bạn cung cấp, giá ghi rõ là “chưa bao gồm VAT và vận chuyển” – vì thế khi dự toán cần cộng thêm các khoản này để có giá đến chân công trình.
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 15mm – Giá Tốt, Uy Tín, Chất Lượng
5) Nên chọn độ dày nào cho coppha?
-
12mm: nhẹ, giá rẻ, thích hợp ván thành – vách, mảng nhỏ, đổ bê tông nhẹ.
-
15mm: cân bằng giữa giá và cứng vững, phù hợp sàn – dầm vừa, tái sử dụng 6–10 lần (tùy chất lượng).
-
18mm: cứng chắc nhất, dùng cho sàn – dầm – cột lớn, yêu cầu tải trọng cao, mật độ chống đỡ thưa hơn, số lần luân chuyển nhiều.
Gợi ý: Nếu công trình có nhiều hạng mục kết cấu khác nhau, phối hợp 12mm (thành vách) + 15/18mm (sàn/dầm) sẽ tối ưu chi phí.

6) Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ván phủ phim
Giá ván phủ phim không chỉ do độ dày – thương hiệu, mà còn bởi nhiều biến số kỹ thuật và thương mại. Dưới đây là 12 yếu tố quyết định:
-
Cốt gỗ (veneer):
-
Keo/Bạch đàn (Eucalyptus/Acacia): nặng, chắc, chịu lực tốt, giá nhỉnh hơn Poplar.
-
Poplar: nhẹ, giá rẻ, độ bền – sức kéo thấp hơn.
-
Mixed core: pha trộn để cân bằng giá & chất lượng.
-
-
Chất lượng veneer & số lớp: Veneer mỏng, đều, ít mắt chết – lỗ rỗng → bám keo tốt → tăng giá.
-
Loại keo:
-
Phenolic (PF): chịu nước – nhiệt tốt, chịu sôi, bền ngoài trời → giá cao.
-
Melamine (MR/MUF): chịu ẩm, phù hợp điều kiện thường → giá rẻ hơn PF.
-
-
Mật độ keo & quy trình ép: Ép nóng áp lực cao, thời gian – nhiệt độ chuẩn → liên kết chặt → giá tăng.
-
Loại phim phủ: Phim Phenolic 120–220g/m², màu nâu/đen; phim dày, phủ đều, chống bám dính xi tốt → giá cao.
-
Xử lý cạnh (edge sealing): Sơn chống thấm 2–4 lớp giúp hạn chế ngấm nước từ cạnh → tăng tuổi thọ.
-
Dung sai độ dày & độ phẳng: Tấm đạt dung sai nhỏ, bề mặt phẳng, không phồng rộp → đắt hơn.
-
Tiêu chuẩn & chứng chỉ: CO, CQ, FSC, EN/GB/T đánh giá chất lượng – nguồn gốc → ảnh hưởng giá.
-
Kích thước đặt hàng: Khổ đặc biệt (1250 × 2500; 1000 × 2000;…) hay cắt quy cách sẽ cộng thêm phí.
-
Số lượng – chính sách chiết khấu: Mua sỉ / theo dự án thường có chiết khấu + giá vận chuyển tốt hơn.
-
Kho hàng & quãng đường giao: Giao xa, bốc xếp, cẩu hạ, thuê xe → chi phí logistics cộng vào đơn giá.
-
Thời điểm – tỷ giá – nguồn nhập: Biến động tỷ giá CNY/USD, mùa cao điểm xây dựng → giá dao động theo lô hàng.
Xem thêm: Báo Giá Ván Ép Phủ Phim 12mm Mới Nhất Năm
Xem thêm: Báo Giá Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM Giá Rẻ
7) Mua ván phủ phim chất lượng – giá rẻ: 10 bước “chuẩn công trường”
-
Xác định đúng nhu cầu
-
Hạng mục dùng ở đâu (vách, cột, dầm, sàn)? Tải trọng – khẩu độ?
-
Yêu cầu bề mặt bê tông (mịn, bóng), số lần tái sử dụng mong muốn?
-
Từ đó chọn độ dày (12/15/18) và cấu hình keo (PF cho nhiều vòng – môi trường ẩm; MUF cho chi phí thấp).
-
-
Lập bảng tiêu chí kỹ thuật gửi nhà cung cấp
-
Khổ, độ dày, lõi (Keo/Poplar/Mixed), keo PF/MUF, phim 120–220 g/m², edge sealing ≥2 lớp, dung sai độ dày, độ cong vênh cho phép.
-
-
Xin nhiều báo giá theo cùng cấu hình
-
Yêu cầu ghi rõ: đã/ chưa VAT, vận chuyển, bốc xếp, thời gian giao, điều khoản thanh toán, chiết khấu số lượng.
-
-
Đọc kỹ điều khoản
-
Hạn báo giá, chính sách đổi trả, trách nhiệm khi phát hiện lỗi phồng rộp – delaminate – cong vênh, cam kết dung sai.
-
-
Kiểm tra mẫu/kiện hàng trước khi xuống tiền
-
Cân nặng: ván “đủ ký” thường nặng hơn (gợi ý: 18mm lõi cứng nặng hơn mẫu rỗng lõi rỗng).
-
Bề mặt: phẳng – không phồng, không rỗ mắt; phim phủ đều – không trầy.
-
Cạnh ván: sơn kín – không hở lõi; thử nhúng cạnh 30–60 phút xem có thấm mạnh không.
-
Cắt thử – khoan: đường cắt ít mẻ, keo dàn đều – không rỗng.
-
Test dán cạnh: kiểm tra lớp keo giữa các veneer – bóc thử mép nhỏ để cảm nhận độ dính.
-
-
Mặc cả theo khối lượng & logistics
-
Gom đơn theo từng đợt đổ để đạt mốc chiết khấu; thương lượng miễn phí giao nội thành hoặc hỗ trợ cước.
-
-
Chọn nhà cung cấp có kho gần công trình
-
Giảm cước, rút ngắn thời gian, dễ bảo hành tại chỗ; có thể yêu cầu kèm 2–3% phế dự phòng.
-
-
Quản lý sử dụng tại công trường để kéo dài tuổi thọ
-
Bôi dầu lăn khuôn đều, kê chân ván cao tránh ngập nước, không va đập cạnh; vệ sinh sau mỗi lần tháo.
-
-
Bảo quản đúng cách
-
Xếp phẳng – có đệm kê, che mưa nắng, sơn lại cạnh sau khi cắt; tránh để ván ngậm nước lâu.
-
-
Theo dõi số lần luân chuyển & chi phí vòng đời
-
Tính giá/1 lần sử dụng để biết cấu hình nào kinh tế nhất (đôi khi mua PF tốt hơn giúp giảm chi phí mỗi vòng).
Xem thêm: Báo Giá Phụ kiện làm giàn giáo nêm-Bo chân-U nêm-Chốt nêm
8) Cách tối ưu dự toán ván phủ phim cho công trình
-
Phân loại hạng mục (vách, sàn, dầm, cột) → gán độ dày hợp lý.
-
Tính số lần luân chuyển mục tiêu → chọn keo PF nếu yêu cầu >8–10 vòng.
-
Thiết kế giằng chống đúng kỹ thuật để giảm hao hụt do cong vênh – nứt mép.
-
Kế hoạch cung ứng theo đợt đổ để tận dụng chiết khấu mà không tồn kho lâu.
-
Thương lượng giao hàng vào giờ vắng, ghép hàng ngược chiều để giảm cước.
Xem thêm: Giá ván ép phủ phim (12mm, 15mm, 18mm)

9) Hỏi – đáp nhanh (FAQ)
1. Ván phủ phim dùng được bao nhiêu lần?
Phụ thuộc cốt – keo – phim – quy trình ép, cách bảo quản – thi công. Hàng tầm trung dùng 5–10 lần; hàng PF chất lượng, bảo quản tốt có thể 10–20 lần.
2. Phim đen hay phim nâu khác nhau gì về giá?
Khác chủ yếu ở định lượng – công nghệ phủ hơn là màu. Phim dày – phủ đều → giá cao. Màu chỉ giúp nhận diện.
3. Tại sao cùng 18mm nhưng chênh giá lớn?
Do lõi (Keo/Poplar), tỷ lệ rỗng lõi, keo PF/MUF, định lượng phim, ép nóng; thêm thương hiệu – thuế – vận chuyển.
4. 12mm có dùng cho sàn được không?
Không khuyến nghị cho sàn – dầm chịu lực. 12mm phù hợp ván thành – vách. Sàn nên chọn 15mm hoặc 18mm kèm giằng chống đúng kỹ thuật.
5. Có nên mua ván phủ phim giá rẻ nhất?
Nếu vòng đời thấp, tổng chi phí mỗi lần sử dụng có thể cao hơn do nhanh hỏng, ảnh hưởng tiến độ – bề mặt bê tông. Nên so giá/chu kỳ sử dụng, không chỉ bảng giá ván phủ phim/tấm.
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa
⭕⭕⭕ Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.














Reviews
There are no reviews yet.