Ống thép mạ kẽm, ống tuýp tròn là gì? Ưu điểm, ứng dụng, quy cách và bảng giá mới nhất
Trong nhóm vật liệu kim loại dùng cho xây dựng và cơ khí, ống thép mạ kẽm và ống tuýp tròn luôn là hai dòng sản phẩm được sử dụng rất rộng rãi. Từ hệ thống cấp thoát nước, khung nhà xưởng, giàn giáo, lan can, hàng rào, kết cấu mái che cho tới các hạng mục cơ khí dân dụng, loại ống này gần như xuất hiện ở mọi công trình. Lý do rất rõ ràng: sản phẩm có độ bền cơ học tốt, dễ gia công, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý và đặc biệt có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép đen thông thường khi được mạ kẽm đúng chuẩn. Các nhà sản xuất lớn tại Việt Nam như Hoa Sen cũng mô tả ống thép mạ kẽm là dòng sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng và cơ khí.
Xem thêm: Thép xây dựng Hòa Phát
1) Ống thép mạ kẽm là gì?
Ống thép mạ kẽm là loại ống thép carbon được phủ thêm một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống gỉ sét trong quá trình sử dụng. Lớp kẽm này hoạt động như một lớp bảo vệ, giúp hạn chế tác động của không khí ẩm, nước mưa, môi trường ngoài trời và nhiều tác nhân ăn mòn khác. Theo thông tin giới thiệu sản phẩm của Hoa Sen Home, ống mạ kẽm có lớp mạ bền chắc, chống ăn mòn hiệu quả, nhờ đó phù hợp cho cấp thoát nước, giàn giáo và các kết cấu ngoài trời. Với dòng ống kẽm nhúng nóng, nhà sản xuất còn cho biết sản phẩm được dùng cho hệ thống PCCC, cầu đường, nông nghiệp và công nghiệp nặng.
Xem thêm: Báo giá Giàn giáo ống tuýp và cho thuê giàn giáo các loại
Trong thực tế thị trường, nhiều người thường gọi chung là ống thép mạ kẽm, ống kẽm, hoặc ống tuýp tròn mạ kẽm. Về mặt ứng dụng, đây đều là các cách gọi phổ biến cho nhóm sản phẩm thép ống có tiết diện tròn và bề mặt được bảo vệ bằng lớp kẽm. Tùy nhà máy, sản phẩm có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau như ASTM, BS hoặc JIS; đây cũng là các bộ tiêu chuẩn được Hoa Sen Home nêu rõ cho dòng ống kẽm nhúng nóng.

2) Ống tuýp tròn là gì?
Ống tuýp tròn là tên gọi quen thuộc trên thị trường dành cho loại ống có mặt cắt hình tròn. Loại ống này có thể là ống đen, ống mạ kẽm điện phân hoặc ống mạ kẽm nhúng nóng. Điểm mạnh lớn nhất của ống tròn là khả năng phân bố tải lực khá đều theo chu vi, thẩm mỹ tốt, dễ uốn, dễ hàn, dễ ren và phù hợp với nhiều hạng mục từ dân dụng tới công nghiệp. Trên thị trường hiện nay, các thương hiệu lớn đang cung cấp nhiều kích thước từ cỡ nhỏ như D12.7, D15.9, D21.2, D26.65, D33.5 đến các cỡ lớn hơn như D48.1, D60 trở lên, với độ dày thay đổi theo mục đích sử dụng.
Nói ngắn gọn, nếu bạn nghe cụm từ ống thép tròn mạ kẽm, ống tuýp tròn mạ kẽm hay ống kẽm tròn, thì phần lớn đang nói đến cùng một nhóm vật liệu, chỉ khác cách gọi theo thói quen của thợ, đại lý hoặc người mua hàng.
Xem thêm: Ống thép giàn giáo – ống tuýp 42, 49
3) Giá ống thép mạ kẽm – giá ống tuýp tại TPHCM
13.500 – 35.000 đồng/kg tùy loại, trong đó ống mạ kẽm khoảng 19.300 – 27.000 đồng/kg. Giá biến động theo đường kính (phi), độ dày, thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen) và tiêu chuẩn (đen, mạ kẽm, đúc).
- Ống tuýp đen: Dao động khoảng 13.500 – 20.500 VNĐ/kg.
- Ống thép mạ kẽm: Khoảng 16.500 – 27.000 VNĐ/kg (ví dụ: phi 60 giá ~23.550 đ/kg, phi 76 giá ~16.500 – 20.500 đ/kg).
- Ống tuýp đúc: Khoảng 18.000 – 35.000 VNĐ/kg tùy độ dày SCH.
- Ống tuýp Hòa Phát:
Mạ kẽm dao động 18.700 – 19.800 đồng/kg
- Giá trên đã bao gồm VAT hoặc chưa (tùy đại lý), thường chưa bao gồm phí vận chuyển.
- Giá ống kẽm cao hơn ống đen khoảng 1.000 – 5.000 đ/kg.
- Độ dày lớn hơn thì đơn giá trên kg cao hơn.
Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
– Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
3.1 Những yếu tố làm giá ống thép mạ kẽm thay đổi
Giá ống tuýp tròn mạ kẽm không cố định vì chịu tác động của nhiều yếu tố. Đầu tiên là đường kính và độ dày; cùng chiều dài 6 m nhưng ống dày hơn có trọng lượng lớn hơn nên giá cao hơn rõ rệt. Thứ hai là thương hiệu, vì mỗi hãng có công nghệ, hệ tiêu chuẩn, lớp mạ và mạng lưới phân phối khác nhau. Thứ ba là số lượng mua; mua theo công trình hoặc theo bó lớn thường nhận được chiết khấu tốt hơn. Thứ tư là địa điểm giao hàng, vì chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng. Cuối cùng là biến động thị trường thép, vốn thay đổi theo nguyên liệu đầu vào và cung cầu từng thời điểm. Các trang thương mại ngành thép đều lưu ý giá chỉ mang tính tham khảo và nên chốt báo giá thực tế trước khi đặt hàng.
4. Phân biệt các loại ống tuýp mạ kẽm
Hiện nay, người ta thường sử dụng hai cách mạ kẽm chính là nhúng nóng và dùng điện phân. Mỗi loại đều có ưu – nhược điểm riêng của nó và giàn giáo Nam Dương sẽ giúp các bạn hiểu rõ bản chất của từng loại để đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất.
4.1 Ống tuýp mạ kẽm nhúng nóng
Nhúng nóng là cách mạ kẽm truyền thống. Với cách này, người ta sẽ tạo nên một bể lớn có chứa kẽm nóng, sau đó đưa các ống thép đã qua xử lý vệ sinh bề mặt vào đó, các lớp kẽm sẽ bám vào các ống thép và tạo nên lớp bảo vệ dày khoảng 50 micromet.
- Độ dày lớp mạ cao gấp 4 lần mạ kẽm thông thường.
- Bề mặt sáng bóng, không cần sơn phủ bảo vệ, thân thiện môi trường, không cần phủ sơn bảo vệ.
- Đặc biệt ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu được môi trường tự nhiên, ngoài trời.
- Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp này chính là dễ làm cho các ống thép bị biến dạng do độ nóng của kẽm rất cao.
- Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng cao hơn nhiều so với giá ống mạ kẽm thông thường.
>>>Xem thêm: Thép hộp (Xà gồ)
4.2 Ống tuýp mạ kẽm điện phân
Phương pháp điện phân tức là sử dụng công nghệ mạ điện phân tạo nên một lớp kẽm kết tủa và bám vào bề mặt của các ống thép.
- Lớp mạ kẽm này khá mỏng, dễ bong tróc nên khả năng bảo vệ, chống lại sự ăn mòn kém hiệu quả hơn.
- Do đó, thường phủ thêm một lớp sơn bên ngoài. Việc này không chỉ có ý nghĩa về mặt thẩm mỹ mà còn là để tăng tính chống ăn mòn hiệu quả hơn.
- Khác với phương pháp trên, phương pháp này không làm cho các ống thép bị biến dạng, ngược lại nó còn giúp cho ống thép cứng cáp hơn.
- Ưu điểm nữa là giá thép ống mạ kẽm điện phân hợp lý hơn nhiều so với mạ kẽm nhúng nóng.
Việc phân biệt các loại thép ống mạ kẽm sẽ giúp cho các bạn hiểu rõ về sản phẩm mà mình muốn mua để đưa ra lựa chọn hợp lý cho mục đích sử dụng của mình.
Xem thêm: Cập nhật Bảng Báo giá giàn giáo tuýp mới nhất
5. Thông số kỹ thuật ống tuýp
- Đạt tiêu chuẩn ASTM A5, JIS G 3444: 2010, JIS G 3466…
- Thép ống tròn mạ kẽm Ø: từ 31mm-60mm
- Độ dày: 1.2mm, 1.4mm, 1.8mm, 2mm, 2.5mm
- Màu sắc: đen, bạc kẽm,…
- Ống thép đa dạng: từ thép ống đúc, thép ống hàn, ống thép mạ kẽm,…
6. Những ưu điểm và nhược điểm nổi bật ống tuýp
6.1 Ưu Điểm:
Được sử dụng và ứng dụng rộng rãi như vậy bởi loại này rất nhiều ưu điểm nổi bật và vượt trội nhất.
- Chi phí bảo trì thấp: Vì độ bền của sản phẩm rất cao. Nên chi phí bảo trì công trình thường rất thấp và thường ít phải bảo trì sản phẩm và công trình.
- Lớp phủ bền: Khả năng bám dính lớp mạ kẽm bên ngoài rất tốt, bởi vậy lớp phủ mạ kẽm luôn đi cùng bảo vệ một cách toàn diện nhất cho lớp ống thép bên trong.
- Tuổi thọ cao: Thông thường ống tuýp được kẽm nhúng nóng sẽ có tuổi thọ công trình cao. Còn với những công trình ở những khu vực có khí hậu đặc biệt như là ven biển. Nơi chịu ảnh hưởng nhiều của khi hậu nhiệt đới ẩm gió mùa thường sẽ có tuổi thọ kém hơn.
- Khả năng chịu được những áp lực lớn. Mặc dù có kết cấu rỗng, thành mỏng nhưng các sản phẩm ống thép lại có khả năng chịu được những ảnh hưởng khắc nghiệt của thời tiết.
- Khả năng chống ăn mòn tốt. Thép có thể ngăn sự ảnh hưởng từ các chất hóa học, chống bào mòn, hạn chế được sự gỉ sét trên bề mặt của ống thép.
- Được sử dụng rộng rãi để làm đường ống dẫn nước, đường ống dẫn chất thải, dẫn dầu, dẫn khí gas, chất hóa học, …
- Quá trình lắp đặt và thời gian lắp đặt cũng rất đơn giản và nhanh gọn, không phải mất thời gian để sơn mạ gia công sản phẩm.
6.2 Nhược điểm:
Bên cạnh những ưu điểm vô cùng vượt trội thì, cũng có những nhược điểm sau đây:
- Giá thành sản phẩm sẽ cao hơn ống thép thô, ống thép đen.
- Do ống thép mạ kẽm trong nước chủ yếu là ống thép hàn nên khả năng chịu lực so với ống thép đúc sẽ không bằng.
- Màu sắc giới hạn. Thông thường thép ống mạ kẽm chỉ có màu sắc của kẽm.
7. Tiêu chí nhận biết ống tuýp đảm bảo chất lượng
Rất nhiều người tiêu dùng ham rẻ nên đã tìm đến các địa điểm mua thép ống với giá thành thấp. Kết quả là sau thời gian ngắn sử dụng đã xuất hiện tình trạng han rỉ, xuống cấp nhanh chóng. Để tránh tình trạng này, ngay từ đầu người tiêu dùng nên lựa chọn thép ống đảm bảo chất lượng dựa trên những tiêu chí nhận diện như sau:
- Thân ống thép thẳng, không bị cong vênh hoặc biến dạng;
- Bề mặt bên trong và bên ngoài ống nhẵn bóng, sáng đẹp và không có dấu vết han rỉ.
- Bạn nên tránh những ống thép quá nhám vì đó thường là thép đã bị rỉ nhưng được sơn lại để che dấu.
- Trên thân ống thép có logo, tên và các thông số kỹ thuật của sản phẩm được in điện tử rõ ràng.
- Ống thép có độ dày, độ dài và đường kính chính xác với những thông số được nhà sản xuất công bố.
- Hai đầu ống thép được mài nhẵn, đảm bảo an toàn khi vận chuyển và lắp đặt. Sản phẩm thép có đi kèm với phiếu bảo hành từ nhà sản xuất.
8) Ứng dụng thực tế của ống tuýp tròn mạ kẽm
Ống thép mạ kẽm, đặc biệt là dạng tròn, có mặt trong rất nhiều lĩnh vực:
-
Xây dựng dân dụng: làm mái che, giàn hoa, hàng rào, cổng, lan can, tay vịn, khung nhà để xe, khung biển quảng cáo.
-
Nhà xưởng và công nghiệp: kết cấu phụ trợ, khung giá đỡ, đường ống kỹ thuật, khung bảo vệ máy móc, giá treo hệ thống.
-
Hệ thống cấp thoát nước: dùng cho một số mạng ống kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế.
-
Giàn giáo, chống đỡ, hạ tầng ngoài trời: nhờ độ bền và bề mặt chống gỉ tốt hơn thép đen.
-
PCCC và công trình kỹ thuật: đặc biệt với các dòng ống kẽm nhúng nóng đạt tiêu chuẩn phù hợp.
Xem thêm: GIÀN GIÁO BS1139 – GIÀN GIÁO TUÝP
9) Các quy cách phổ biến trên thị trường
Một trong những yếu tố quan trọng khi chọn ống tuýp tròn là đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài cây và trọng lượng. Theo bảng quy cách tham khảo được công bố trên một số website thương mại ngành thép, các cỡ phổ biến gồm: 21.3 mm, 33.4 mm, 48.3 mm, 60.3 mm, 88.9 mm… với chiều dài cây thường là 6 m; đồng thời trên thị trường bán lẻ còn rất phổ biến các quy cách D12.7, D15.9, D21.2, D26.65, D33.5, D42.2, D48.1 với nhiều độ dày khác nhau từ khoảng 1.0 mm đến 2.5 mm hoặc hơn.
Khi chọn quy cách, người mua không nên chỉ nhìn vào đường kính ngoài. Độ dày thành ống quyết định đáng kể đến khả năng chịu lực, trọng lượng và giá thành. Cùng một đường kính D21.2, loại dày 1.2 mm sẽ nhẹ và rẻ hơn loại dày 2.0 mm hoặc 2.5 mm, nhưng khả năng chịu tải cũng khác rõ rệt. Vì vậy, phải chọn theo đúng yêu cầu kết cấu, không nên mua theo cảm tính.
10. Lý do bạn nên chọn mua ống tuýp tại giàn giáo ĐĂNG KHOA
- Chúng tôi luôn chú trọng đến chất lượng của sản phẩm. Sản phẩm luôn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và kiểm định chặt chẽ trước khi đến tay khách hàng.
- Ngoài sản phẩm đạt chất lượng thì tính thẩm mỹ cũng luôn được đề cao.
- Kích thước đa dạng, thích hợp cho mọi công trình.
- Sản xuất và giao hàng đúng tiến độ cho công trình của bạn.
- Giá thành được đảm bảo cạnh tranh nhất so với sản phẩm cùng loại.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo, chuyên nghiệp. Khách hàng hoàn toàn yên tâm về các sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi.
Chọn mua ống thép mạ kẽm, ống tuýp tại Đăng Khoa giúp khách hàng yên tâm về chất lượng, giá tốt, hàng sẵn kho và giao nhanh. Bên cạnh đó, Đăng Khoa còn hỗ trợ tư vấn đúng quy cách, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả cho từng công trình.
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa
⭕⭕⭕ Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.















Reviews
There are no reviews yet.