Giá bánh xe giàn giáo phụ thuộc đường kính (D100, D125, D150, D200), vật liệu (cao su, PU, nhựa, gang), tải trọng và có/không khóa. Mức tham khảo: D100 65.000–150.000đ, D125 85.000–190.000đ, D150 135.000–290.000đ, D200 195.000–480.000đ mỗi chiếc. PU thường đắt hơn cao su nhưng lăn êm, bền mòn, ít để lại vệt; gang chịu tải cao, hợp nền thô.
Khi cân đối giá, tính tổng tải giàn, điều kiện sàn, số lần di chuyển, cỡ ren gắn (M24–M30). Ưu tiên bánh xoay khóa kép cho giàn cao hoặc nơi đông người để giữ ổn định và an toàn.
Xem thêm: Giá Bánh Xe Giàn Giáo TPHCM 2025 – Loại D130, D150, D200
🔴 Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Xây Dựng ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
Bánh xe giàn giáo là gì? Gồm những loại nào?
Bánh xe giàn giáo (caster) là phụ kiện gắn dưới chân khung hoặc kích chân giàn giáo, giúp di chuyển giàn nhanh giữa các vị trí thi công. Thân bánh thường bằng thép mạ kẽm; bánh lăn bằng PU (Polyurethane), cao su, nhựa, hoặc gang. Hai nhóm phổ biến:
-
Theo cơ cấu
-
Xoay có khóa (swivel + brake): xoay 360°, có khóa bánh &/hoặc khóa xoay.
-
Cố định/không khóa: tiết kiệm chi phí, ít chức năng hơn.
-
-
Theo đường kính
-
D100, D125, D150, D200 (mm): đường kính càng lớn → vượt chướng ngại tốt hơn, tải trọng thường cao hơn.
-

Xem thêm: Báo Giá Bánh Xe Giàn Giáo D200 Giá rẻ
Thông số kỹ thuật phổ biến
| Hạng mục | D100 | D125 | D150 | D200 |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính bánh (mm) | 100 | 125 | 150 | 200 |
| Bề rộng bánh (mm) | 30–40 | 35–45 | 40–50 | 45–60 |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 135–155 | 160–185 | 195–225 | 245–285 |
| Kiểu gắn | Chốt ren M24–M30 / đế bắt vít | |||
| Bi trục | 1–2 bạc đạn/bi đũa, phớt chắn bụi tùy dòng | |||
| Vật liệu bánh | PU / cao su / nhựa / gang | |||
| Cơ cấu khóa | Khóa bánh; khóa kép (bánh + mâm xoay) | |||
| Hoàn thiện càng | Thép mạ kẽm/sơn tĩnh điện |
Lưu ý: Kiểu gắn chốt ren (có ê-cu) là thông dụng cho giàn giáo nêm/khung. Cần đối chiếu cỡ ren với chân giàn hiện có.
Bảng giá bánh xe giàn giáo TPHCM [Cập nhật 2025]
Cập nhật giá bánh xe giàn giáo cao su & PU mới nhất 2025. Đầy đủ kích thước D130, D150, D200, tải trọng 200–500kg. Báo giá nhanh, chiết khấu hấp dẫn khi mua số lượng lớn.
| Kích thước | Chất liệu bánh | Tải trọng (kg/bánh) | Giá bán (VNĐ/cái) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bánh xe giàn giáo D130 | Cao su đặc | 200–250 | 100.000 – 150.000 | Dùng cho giàn giáo nhỏ, thi công nhẹ |
| D130 | Nhựa PU | 200–250 | 90.000 – 140.000 | Di chuyển êm, chống mài mòn tốt |
| D150 | Cao su đặc | 250–350 | 190.000 – 230.000 | Phổ biến trong thi công nội thất |
| Bánh xe giàn giáo D150 | Nhựa PU | 250–350 | 200.000 – 245.000 | Nhẹ, bền, giá hợp lý |
| D200 | Cao su đặc | 400–500 | 240.000 – 290.000 | Dùng cho giàn giáo tải trọng lớn |
| Bánh xe giàn giáo D200 | Nhựa PU | 400–500 | 260.000 – 320.000 | Chống trầy nền, phù hợp sàn epoxy |
Lưu ý: Giá biến động theo vật liệu bánh (PU/cao su/nhựa/gang), độ dày vỏ, bi trục, thương hiệu, số lượng đặt hàng và thời điểm. Bảng dưới đây là mức tham khảo phù hợp cho thị trường miền Nam.
| Đường kính | Loại | Vật liệu bánh | Tải trọng danh định/chiếc* | Đơn giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| D100 | Không khóa | Nhựa cứng / cao su | 100–150 kg | 65.000 – 95.000 |
| Xoay có khóa | PU / cao su | 120–180 kg | 95.000 – 150.000 | |
| D125 | Không khóa | Cao su / PU | 150–200 kg | 85.000 – 120.000 |
| Xoay có khóa | PU | 180–250 kg | 120.000 – 190.000 | |
| D150 | Không khóa | PU / gang bọc | 200–300 kg | 135.000 – 210.000 |
| Xoay có khóa | PU / gang bọc | 250–350 kg | 180.000 – 290.000 | |
| D200 | Không khóa | PU / gang | 300–450 kg | 195.000 – 330.000 |
| Xoay có khóa | PU / gang | 350–550 kg | 260.000 – 480.000 |
* Tải trọng danh định là tải mà một bánh chịu được trong điều kiện chuẩn. Khi tính cho giàn 4 bánh, nên nhân thêm hệ số an toàn
Lưu ý:
-
Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
-
Mua số lượng lớn sẽ được chiết khấu 5–15% tùy đơn hàng.
-
Sản phẩm có khóa hãm an toàn và trục xoay 360° cho mọi dòng.
Xem thêm: Báo Giá Bánh Xe Giàn Giáo D150 Giá rẻ
Yếu tố ảnh hưởng đến giá bánh xe giàn giáo
-
Đường kính & bề rộng bánh: lớn hơn → thép càng dày, bạc đạn lớn → giá cao.
-
Vật liệu bánh:
-
PU: êm, chống mài mòn, không làm xước nền → giá nhỉnh hơn cao su/nhựa.
-
Cao su: êm nhưng mòn nhanh hơn PU.
-
Nhựa cứng (PP/PA): rẻ, chịu hoá chất tốt, độ ồn cao.
-
Gang/thép: tải rất cao, ồn và có thể làm xước nền → hợp khu công nghiệp.
-
-
Cơ cấu khóa & bạc đạn: xoay 360°, khóa kép (bánh + xoay), bi trục kín bụi → tăng giá.
-
Xử lý bề mặt càng: mạ kẽm nhúng nóng / mạ điện / sơn tĩnh điện.
-
Thương hiệu & tiêu chuẩn: có chứng chỉ ISO/EN, bảo hành rõ ràng thường giá cao nhưng bền.
-
Số lượng & thời điểm mua: mua sỉ, hợp đồng dài hạn sẽ tốt hơn mua lẻ.

Mẹo tiết kiệm chi phí mà vẫn bền
-
Mua combo theo giàn (4–8 bánh), thương lượng chiết khấu.
-
Chọn PU thay vì cao su nếu thi công dài ngày → mòn chậm hơn, tổng chi phí thấp hơn.
-
Dự phòng 2 bánh có khóa + 2 bánh không khóa cho mỗi giàn để tối ưu ngân sách mà vẫn an toàn.
-
Kiểm tra độ dày càng, mối hàn, bi xoay trước khi quyết định—đừng chỉ nhìn giá.
Xem thêm: Báo Giá Bánh xe Giàn Giáo 200mm (D200) Giá rẻ
Cách chọn bánh xe theo tải trọng & điều kiện sử dụng
Công thức tính nhanh tải trọng yêu cầu
-
Bước 1: Ước tính tổng tải: trọng lượng giàn + người + vật liệu trên sàn.
-
Bước 2: Do thường chỉ 3 bánh chịu lực chính khi mặt sàn không phẳng, dùng hệ số an toàn 0,8:
-
Tải cần cho 1 bánh = (Tổng tải / 4) × 1,25 (tương đương chia cho 0,8)
-
-
Ví dụ: Tổng tải 600 kg → tải/1 bánh ≈ (600/4)×1,25 = 187,5 kg → chọn bánh ≥200 kg (D125 PU khóa).
Xem thêm: Báo Giá Bánh xe Giàn Giáo 150mm giá rẻ
Chọn theo bề mặt sàn
-
Sàn gạch/epoxy: ưu tiên PU/cao su, tránh gang trần.
-
Sàn bê tông thô, ngoài trời: PU/gang; đường kính D150–D200 dễ vượt cát, mảnh vữa.
-
Sàn có dầu/hoá chất: nhựa kỹ thuật (PA/PP) hoặc PU kháng hóa chất.

Xem thêm: Giá Giàn Giáo Di Động TPHCM – Cập Nhật Giá Mua & Thuê
Chọn theo nhu cầu di chuyển & an toàn
-
Di chuyển thường xuyên, không gian chật: xoay có khóa kép để cố định vị trí khi thao tác.
-
Giàn cao (≥6m) hoặc nhiều tầng: ưu tiên D150–D200, khóa chắc, càng dày.
-
Khu dân cư/nhà xưởng yêu cầu giảm ồn: PU/cao su.
Thông số kỹ thuật bánh xe giàn giáo
| Kích thước | Chất liệu bánh | Đường kính bánh (mm) | Chiều rộng bánh (mm) | Tải trọng tối đa (kg/bánh) | Đường kính trục lắp (mm) | Chiều cao tổng (mm) | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D130 | Cao su đặc | 130 | 35–40 | 200–250 | 34–38 | 155–160 | Bám nền tốt, êm ái |
| D130 | Nhựa PU | 130 | 35–40 | 200–250 | 34–38 | 155–160 | Nhẹ, chống mài mòn |
| D150 | Cao su đặc | 150 | 40–45 | 250–350 | 34–38 | 175–180 | Ổn định, phổ biến |
| D150 | Nhựa PU | 150 | 40–45 | 250–350 | 34–38 | 175–180 | Nhẹ, bền |
| D200 | Cao su đặc | 200 | 45–50 | 400–500 | 34–38 | 230–240 | Chịu tải lớn |
| D200 | Nhựa PU | 200 | 45–50 | 400–500 | 34–38 | 230–240 | Chống trầy nền |
Đặc điểm bánh xe giàn giáo
-
Thiết kế chuyên dụng cho giàn giáo
-
Có chốt khóa an toàn giúp cố định giàn giáo khi làm việc.
-
Trục xoay 360° linh hoạt, dễ dàng di chuyển và điều chỉnh vị trí.
-
-
Chất liệu bền bỉ
-
Cao su đặc: Độ bám nền cao, giảm rung lắc, chịu mài mòn tốt.
-
Nhựa PU: Nhẹ, êm, không trầy nền, chống hóa chất.
-
-
Chịu tải trọng lớn
-
Mỗi bánh có thể chịu từ 200–500kg tùy kích thước (D130, D150, D200).
-
Phù hợp cả thi công nội thất và công trình ngoài trời.
-
-
Lắp đặt dễ dàng
-
Cấu trúc trục thép mạ kẽm chống gỉ, kích thước tiêu chuẩn, lắp vừa hầu hết các loại giàn giáo khung và giàn giáo nêm.
-
-
Đa dạng kích thước
-
Phổ biến nhất: D130, D150, D200.
-
Chiều cao tổng 155–220mm tùy loại.
-
So sánh theo đường kính bánh xe giàn giáo (áp dụng cho cả Cao su & PU)
Tham khảo cho dòng phổ biến, 1 bánh/chiếc, có thể thay đổi theo hãng/cấu hình.
“Tải khuyến nghị/chiếc” dùng để chọn nhanh, khi 4 bánh gắn cho 1 giàn nên tính thêm hệ số an toàn.
| Đường kính | Bề rộng bánh (tham khảo) | Chiều cao tổng (tham khảo) | Tải khuyến nghị/chiếc – Cao su | Tải khuyến nghị/chiếc – PU | Độ êm/qua chướng ngại | Không gian sử dụng gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| D100 | 30–40 mm | 135–155 mm | 100–150 kg | 120–180 kg | Vừa; hợp sàn phẳng | Căn nhà, hoàn thiện nội thất, lối hẹp |
| D125 | 35–45 mm | 160–185 mm | 150–200 kg | 180–250 kg | Tốt; linh hoạt | Công trình dân dụng, thi công hoàn thiện |
| D150 | 40–50 mm | 195–225 mm | 200–300 kg | 250–350 kg | Rất tốt; vượt gờ tốt | Kho/xưởng, di chuyển thường xuyên |
| D200 | 45–60 mm | 245–285 mm | 300–450 kg | 350–550 kg | Tối ưu; sàn gồ ghề | Tải nặng, tầm cao, ngoài trời/đường dài |
So sánh theo vật liệu:Bánh xe giàn giáo Cao su vs PU
| Tiêu chí | Cao su | PU (Polyurethane) |
|---|---|---|
| Độ êm/giảm ồn | Rất êm, hấp thụ rung tốt | êm, ổn định, ít rung |
| Bảo vệ sàn (gạch/epoxy) | Tốt nhưng có thể để lại vệt đen | Rất tốt, ít để lại vệt |
| Độ mài mòn | Mòn nhanh hơn | Chống mài mòn tốt, bền hơn |
| Kháng hóa chất/dầu | Trung bình | Tốt hơn, chịu dầu/hoá chất nhẹ |
| Tải trọng cùng kích thước | Thấp–trung bình | Trung bình–cao |
| Lăn/kháng lăn | Khá nặng tay trên sàn thô | Nhẹ tay, lăn mượt |
| Giá | Rẻ hơn | Nhỉnh hơn |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà dân, hoàn thiện nội thất, cần êm rẻ | Kho/xưởng, sàn epoxy, dùng lâu ngày, cần bền & sạch sàn |
Xem thêm: Bánh xe giàn giáo Pu Cao su
Những câu hỏi thường gặp khi mua bánh xe giàn giáo
-
Bánh xe dàn giáo có những loại nào?
-
Thông thường có các loại D130, D150, D200 với chất liệu cao su hoặc nhựa PU.
-
-
Nên chọn bánh xe đường kính bao nhiêu?
-
D130 phù hợp công trình nhỏ, D150 dùng cho công trình vừa, D200 cho công trình lớn cần tải trọng cao.
-
-
Bánh xe chịu tải tối đa bao nhiêu?
-
Tùy loại, dao động 300–500kg/bánh.
-
-
Bánh xe giàn giáo có khóa an toàn không?
-
Hầu hết bánh xe chất lượng đều có khóa hãm bánh và khóa trục xoay để cố định giàn giáo.
-
-
Chất liệu nào tốt hơn: cao su hay PU?
-
Cao su bám nền tốt, chống trượt; PU êm hơn, nhẹ hơn và ít trầy nền.
-
-
Có thể lắp bánh xe vào mọi loại giàn giáo không?
-
Đa số bánh xe tiêu chuẩn đều tương thích với giàn giáo khung, giàn giáo nêm, ringlock, tuy nhiên cần kiểm tra kích thước chân ống trước khi mua.
-
-
Giá bánh xe giàn giáo bao nhiêu?
-
Giá thay đổi tùy kích thước, chất liệu và số lượng đặt, thường từ vài chục đến vài trăm nghìn mỗi chiếc.
-
-
Bánh xe dàn giáo có dễ bảo dưỡng không?
-
Chỉ cần vệ sinh định kỳ và tra dầu mỡ cho trục xoay để kéo dài tuổi thọ.
-

Tại sao nên mua bánh xe giàn giáo tại Giàn Giáo Đăng Khoa?
-
Chất lượng đảm bảo – An toàn tuyệt đối
-
Bánh xe được sản xuất từ cao su đặc hoặc nhựa PU nguyên chất, trục thép mạ kẽm chống gỉ, chịu tải từ 200–500kg/bánh.
-
Mỗi sản phẩm đều trải qua kiểm định kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và an toàn khi sử dụng.
-
-
Đa dạng chủng loại – Đáp ứng mọi nhu cầu
-
Sẵn hàng các kích thước D130, D150, D200.
-
Có cả loại bánh cao su bám nền tốt và loại bánh PU nhẹ, chống mài mòn.
-
Phù hợp từ giàn giáo nội thất đến giàn giáo công trình lớn.
-
-
Giá xưởng – Cạnh tranh nhất thị trường
-
Cung cấp trực tiếp từ xưởng sản xuất, không qua trung gian.
-
Chiết khấu 5–15% cho đơn hàng số lượng lớn.
-
Bảng giá công khai, minh bạch.
-
-
Tư vấn & hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
-
Đội ngũ kỹ thuật am hiểu tiêu chuẩn giàn giáo.
-
Tư vấn chọn đúng loại bánh xe phù hợp tải trọng, nền công trình và mục đích sử dụng.
-
-
Giao hàng nhanh – Toàn quốc
-
Hệ thống kho hàng tại nhiều tỉnh thành.
-
Giao hàng 24–48h, đảm bảo tiến độ thi công của khách hàng.
-
🔴 Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Xây Dựng ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Web: http://thietbixaydungsg.com/
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa
🏡 Xưởng SX: 29/71 Trần Thị Năm, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
⭕⭕⭕ Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.
























