Thép hộp 20×20 là dòng thép hộp vuông có kích thước nhỏ gọn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, cơ khí, nội thất, làm khung sườn, lan can, hàng rào, kệ sắt và nhiều hạng mục gia công khác. Với ưu điểm dễ thi công, trọng lượng vừa phải, độ bền tốt và giá thành hợp lý, hộp vuông 20×20 luôn là một trong những quy cách được nhiều khách hàng lựa chọn.
Hiện nay, thép hộp 20×20 được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, phổ biến gồm thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Tùy theo môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình, khách hàng có thể lựa chọn loại phù hợp để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí tối ưu.
Thép hộp 20×20 là gì?
Thép hộp 20×20 hay còn gọi là sắt hộp vuông 20×20 là loại thép hộp có mặt cắt hình vuông, mỗi cạnh dài 20mm. Sản phẩm thường được sản xuất theo cây dài 6m, có nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các công trình lớn nhỏ.
Do có kích thước nhỏ, thép hộp vuông 20×20 thường được dùng cho các hạng mục không yêu cầu chịu tải quá lớn nhưng cần độ chắc chắn, dễ hàn cắt và dễ lắp đặt. Đây là vật liệu quen thuộc trong ngành cơ khí dân dụng, trang trí nội ngoại thất, làm khung phụ, khung bảo vệ, kệ, bàn ghế hoặc các chi tiết kết cấu nhẹ.
Phân loại thép hộp 20×20 phổ biến
Thép hộp đen 20×20
Thép hộp đen 20×20 là loại thép chưa được mạ kẽm bên ngoài. Sản phẩm có bề mặt màu xanh đen đặc trưng, giá thành thường thấp hơn thép hộp mạ kẽm. Loại này phù hợp với các công trình trong nhà, hạng mục ít tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng hoặc môi trường ăn mòn.
Thép hộp mạ kẽm 20×20
Thép hộp mạ kẽm 20×20 được phủ thêm lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ. Sản phẩm thích hợp sử dụng ở khu vực ngoài trời, nơi có độ ẩm cao hoặc các công trình cần độ bền tốt hơn so với thép hộp đen.
Bảng giá thép hộp 20×20
Bảng giá thép hộp 20×20 mạ kẽm
| Quy cách | Kg/cây | Cây/bó | Đơn giá đã VAT | Thành tiền đã VAT |
|---|---|---|---|---|
| 20x20x0.8 | 2.5 | 100 | 25.300 đ/kg | 63.250 đ/cây |
| 20x20x0.9 | 2.9 | 100 | 25.300 đ/kg | 73.370 đ/cây |
| 20x20x1.0 | 3.15 | 100 | 25.300 đ/kg | 79.695 đ/cây |
| 20x20x1.1 | 3.5 | 100 | 25.300 đ/kg | 88.550 đ/cây |
| 20x20x1.2 | 3.8 | 100 | 25.300 đ/kg | 96.140 đ/cây |
| 20x20x1.4 | 4.4 | 100 | 25.300 đ/kg | 111.320 đ/cây |
Lưu ý: Chiều dài tiêu chuẩn mỗi cây là 6m.
Bảng giá thép hộp đen 20×20
| Quy cách | Độ dày | Kg/cây | Cây/bó | Đơn giá đã VAT | Giá cây đã VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 20×20 | 7 dem | 2.53 | 100 | 24.500 đ/kg | 61.985 đ/cây |
| 20×20 | 8 dem | 2.87 | 100 | 24.500 đ/kg | 70.315 đ/cây |
| 20×20 | 9 dem | 3.21 | 100 | 24.500 đ/kg | 78.645 đ/cây |
| 20×20 | 1.0 ly | 3.54 | 100 | 24.500 đ/kg | 86.730 đ/cây |
| 20×20 | 1.1 ly | 3.87 | 100 | 24.500 đ/kg | 94.815 đ/cây |
| 20×20 | 1.2 ly | 4.2 | 100 | 24.500 đ/kg | 102.900 đ/cây |
| 20×20 | 1.4 ly | 4.83 | 100 | 24.500 đ/kg | 118.335 đ/cây |
| 20×20 | 1.8 ly | 6.05 | 100 | 24.500 đ/kg | 148.225 đ/cây |
| 20×20 | 2.0 ly | 6.782 | 100 | 24.500 đ/kg | 166.159 đ/cây |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thép hộp 20×20 có thể thay đổi theo thị trường sắt thép, số lượng đặt hàng, thương hiệu sản xuất và địa điểm giao hàng.
Ưu điểm của thép hộp 20×20
Thép hộp 20×20 được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
Thứ nhất, sản phẩm có kích thước nhỏ gọn, dễ vận chuyển, dễ cắt, hàn, khoan và lắp đặt. Điều này giúp quá trình thi công nhanh hơn, tiết kiệm nhân công và phù hợp với nhiều hạng mục khác nhau.
Thứ hai, thép thép vuông 20×20 có độ cứng và khả năng chịu lực ổn định trong các kết cấu nhẹ. Với những công trình dân dụng hoặc cơ khí thông thường, quy cách này đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng mà vẫn đảm bảo chi phí hợp lý.
Thứ ba, sản phẩm có nhiều độ dày để lựa chọn. Khách hàng có thể chọn loại mỏng cho các hạng mục trang trí, làm khung nhẹ hoặc chọn loại dày hơn cho các chi tiết cần độ chắc chắn cao hơn.
Đặc biệt, với dòng thép hộp mạ kẽm 20×20, lớp kẽm bên ngoài giúp hạn chế tình trạng oxy hóa, gỉ sét, từ đó nâng cao tuổi thọ sản phẩm khi sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao.
Ứng dụng của thép hộp 20×20
Nhờ tính linh hoạt cao, thép hộp 20×20 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Trong xây dựng dân dụng, sản phẩm thường dùng làm khung cửa, khung mái che, lan can, hàng rào, giàn phơi, khung bảo vệ hoặc các kết cấu phụ.
Trong cơ khí, thép hộp 20×20 được dùng để gia công kệ sắt, bàn ghế, xe đẩy, khung máy, khung sản phẩm và nhiều chi tiết cơ khí nhỏ.
Trong nội thất và trang trí, loại thép hộp này phù hợp để làm khung bàn, khung ghế, kệ trang trí, vách ngăn, khung biển quảng cáo hoặc các sản phẩm cần kiểu dáng gọn, chắc và dễ sơn phủ.
Ngoài ra, thép hộp 20×20 còn được sử dụng trong sản xuất dân dụng, nhà xưởng, cửa hàng, công trình phụ trợ và các hạng mục sửa chữa nhỏ.
Cách chọn mua thép hộp 20×20 chất lượng
Khi mua thép hộp 20×20, khách hàng nên kiểm tra kỹ bề mặt sản phẩm. Thép đạt chất lượng thường có bề mặt đều, không bị cong vênh, móp méo, nứt gãy hoặc gỉ sét nặng.
Bên cạnh đó, cần chọn đúng độ dày theo nhu cầu sử dụng. Nếu dùng trong nhà hoặc làm khung nhẹ, có thể chọn thép hộp đen để tiết kiệm chi phí. Nếu dùng ngoài trời, khu vực ẩm hoặc cần độ bền cao hơn, thép hộp mạ kẽm 20×20 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Khách hàng cũng nên mua tại đơn vị cung cấp uy tín, có báo giá rõ ràng, hàng hóa có nguồn gốc cụ thể và hỗ trợ vận chuyển khi cần. Điều này giúp hạn chế rủi ro mua phải thép kém chất lượng, sai quy cách hoặc giá cao hơn thị trường.
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Cẩm Nhung
🌐 Fanpage: Giàn Giáo Đăng Khoa













